vắn tắt

vắn tắt

Kết luận của bài báo được trình bày một cách vắn tắt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngắn gọn, súc tích: "vắn tắt" chỉ cách diễn đạt, trình bày nội dung ngắn, không dài dòng, nhưng vẫn đầy đủ ý chính.
    • Được rút gọn: Dùng để nói về một phiên bản hoặc kết luận độ dài hạn chế, bỏ qua chi tiết phụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bài phát biểu của ông ấy rất vắn tắt, chỉ kéo dài 5 phút. (Bài nói của ông ấy ngắn gọn, không lan man.)
    • ấy đưa ra một kết luận vắn tắt về vấn đề này. ( ấy tóm gọn ý chính không đi sâu chi tiết.)
    • Hãy nói vắn tắt thôi, chúng ta không nhiều thời gian. (Yêu cầu trình bày ngắn gọn để tiết kiệm thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách vắn tắt": cụm trạng từ chỉ cách thực hiện hành động ngắn gọn.

    • Anh ấy giải thích một cách vắn tắt về dự án. (Anh ấy giải thích sơ qua, không đi vào chi tiết.)
  • "tóm tắt vắn tắt": cụm từ nhấn mạnh sự rút gọn, thường dùng trong văn bản học thuật.

    • Phần tóm tắt vắn tắt này chỉ gồm 100 từ. (Phần tóm lược cực kỳ ngắn gọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vắn (tính từ): ngắn, thấp (về kích thước hoặc thời gian), thường dùng trong văn nói.

    • Chiếc váy này hơi vắn so với tôi. (Chiếc váy này ngắn hơn chiều dài mong muốn.)
  • Tắt (tính từ): ngắn, rút gọn (thường trong "nói tắt" hoặc "đường tắt").

    • Đây đường tắt để về nhà. (Con đường này ngắn hơn đường thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngắn gọn: diễn đạt bằng ít lời, dễ hiểu.
  • Súc tích: đầy đủ ý nhưng dùng ít từ.
  • đọng: tập trung vào nội dung chính, bỏ qua thừa thãi.
Thành ngữ liên quan
  • Nói vắn tắt: yêu cầu hoặc mô tả cách nói không dài dòng.
    • Nói vắn tắt, chúng ta cần tiết kiệm ngân sách. (Tóm lại, vấn đề chính tiết kiệm tiền.)

Từ chứa "vắn tắt"